Sức khỏe & thể hình
Khoảng huyết áp, BMI, vùng nhịp tim, size mũ và găng tay.
- Khoảng huyết áp (biểu đồ của AHA) Các phân loại huyết áp theo AHA với khoảng tâm thu và tâm trương — bình thường, hơi cao, tăng huyết áp độ 1 và 2 cùng cơn tăng huyết áp kịch phát, kèm giải thích.
- Mức đường huyết (glucose) Ngưỡng đường huyết bình thường, tiền đái tháo đường và đái tháo đường khi đói và 2 giờ sau ăn theo mg/dL và mmol/L, kèm đổi % HbA1c sang mmol/mol.
- Bảng BMI: cân nặng khỏe mạnh theo chiều cao Khoảng cân nặng khỏe mạnh theo BMI cho mọi chiều cao từ 150 đến 195 cm, kèm bảng phân loại BMI đầy đủ (18.5–24.9 là khỏe mạnh) và những giới hạn của BMI.
- Biểu đồ tỷ lệ mỡ cơ thể Các mức mỡ cơ thể — thiết yếu, vận động viên, thể lực, trung bình và béo phì — cho nam và nữ theo nhóm tuổi trưởng thành, theo ACE/Jackson-Pollock.
- Phân loại phần trăm mỡ cơ thể theo giới tính Khoảng mỡ cơ thể cho nam và nữ: mức thiết yếu, vận động viên, thể hình, trung bình và béo phì, ảnh hưởng của tuổi tác và phương pháp đo chính xác nhất.
- Mức cholesterol Mức mong muốn, giới hạn và cao của cholesterol toàn phần, LDL, HDL và triglycerid theo mg/dL và mmol/L, kèm tỷ lệ bác sĩ dùng ước lượng nguy cơ tim mạch.
- Bảng quy đổi size găng tay Quy đổi size găng tay theo vòng và chiều dài bàn tay giữa size chữ Mỹ, số EU và size Anh — đo vòng lòng bàn tay và chiều dài ngón tay để chọn đúng găng đạp xe, đi làm và giữ ấm.
- Bảng quy đổi size mũ Quy đổi chu vi đầu sang size mũ Mỹ, size chữ (S–XXL) và form quốc tế — đo quanh đầu phía trên tai để chọn mũ lưỡi trai và mũ bảo hiểm chuẩn ngay lần đầu.
- Vùng nhịp tim khi tập luyện Năm vùng tập luyện theo nhịp tim tính theo phần trăm nhịp tim tối đa — kèm công thức 220 trừ tuổi, mốc nhịp tim lúc nghỉ và nên chọn vùng nào để đốt mỡ hay nâng cao VO2max.
- Nhu cầu ngủ theo độ tuổi Số giờ ngủ khuyến nghị theo từng độ tuổi từ trẻ sơ sinh đến trên 65, theo khoảng của National Sleep Foundation — từ 14–17 giờ cho trẻ nhỏ đến 7–8 giờ cho người cao tuổi.
- Khuyến nghị giấc ngủ theo tuổi Mỗi nhóm tuổi cần bao nhiêu giờ ngủ, từ sơ sinh đến người 65+, theo Học viện Y học Giấc ngủ Mỹ (AASM) và National Sleep Foundation.
- Lượng vitamin và khoáng chất khuyến nghị hằng ngày cho người lớn Mức tham chiếu hằng ngày (RDA và AI) cho người lớn: vitamin A, C, D, E, K, B6, B12 và folate, cùng canxi, sắt, kẽm và magie, tính bằng mg, µg và IU.