Chỉ số octan xăng theo từng quốc gia

Phần lớn thế giới đo xăng theo RON; Mỹ, Canada và Mexico lấy trung bình RON và MON thành AKI, thấp hơn 4–6 điểm với cùng một loại nhiên liệu. Xăng “95” ở châu Âu chỉ là xăng thường — đừng hoảng khi thấy “87 regular” ở Mỹ.

Cập nhật:

Quốc giaXăng thường (RON)Xăng cao cấp (RON)Hệ thống đo
Germany / France / most EU95 (E10)98–100RON
United Kingdom95 (E10)97–99RON
Japan9098RON
China9295–98RON
Russia9295–98RON
Australia9195–98RON
Thailand91 (gasohol 91)95–98RON
India9197–100RON
United States87 (≈91 AKI)91–94 (≈95–98 AKI)AKI (RON+MON)/2
Canada8791–94AKI
Mexico87 (Magna)92 (Premium)AKI
Brazil87 E27 (regular)91+ (premium)AKI-style
Argentina95 RON (súper sin plomo)98–100 RON (premium)RON

Ghi chú

Câu hỏi thường gặp

Có thể đổ xăng thường 87 của Mỹ vào xe châu Âu yêu cầu 95 RON không?
87 AKI ở Mỹ tương đương khoảng 91–92 RON — thấp hơn yêu cầu 95 RON. Nếu sách hướng dẫn yêu cầu 95 RON, hãy đổ xăng tầm trung hoặc cao cấp (89–93 AKI).
RON và AKI khác nhau thế nào?
RON được đo trong điều kiện nhẹ hơn MON; AKI (ở trạm xăng Mỹ) là trung bình của hai chỉ số và thấp hơn RON 4–6 điểm với cùng loại nhiên liệu.
Đổ xăng có octan thấp hơn yêu cầu thì sao?
Động cơ hiện đại sẽ trì hoãn đánh lửa làm giảm công suất và hiệu suất; dùng lâu dài có thể gây hư hỏng do kích nổ ở động cơ tỷ lệ nén cao hoặc turbo.